lentil soup
Định nghĩa
Danh từ: - Súp đậu lăng: "Lentil soup" là một món súp được làm từ nước dùng và đậu lăng, thường có thêm hành tây, cà rốt và cần tây.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một bát súp đậu lăng ấm nóng cho bữa tối.)
- (Món súp đậu lăng này được nêm với tỏi và thì là Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lentil soup" có thể được biến tấu với nhiều nguyên liệu khác như cà chua, rau bina, hoặc thịt xông khói để tạo hương vị đậm đà hơn.
- The restaurant serves a vegetarian lentil soup with a hint of lemon. (Nhà hàng phục vụ món súp đậu lăng chay với một chút chanh.)
- "Lentil soup" cũng thường được dùng trong chế độ ăn kiêng vì giàu chất xơ và protein thực vật.
- She made a hearty lentil soup for the cold winter day. (Cô ấy đã nấu một món súp đậu lăng đầy đặn cho ngày đông lạnh giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Lentil (n): đậu lăng, loại hạt nhỏ, dẹt, có màu xanh, nâu hoặc đỏ.
- Lentils are a staple ingredient in many cuisines. (Đậu lăng là một nguyên liệu chính trong nhiều nền ẩm thực.)
- Soup (n): súp, món ăn lỏng.
- He prefers creamy soups over clear ones. (Anh ấy thích súp kem hơn súp trong.)
Từ đồng nghĩa
- Lentil broth: nước dùng đậu lăng (thường dùng khi nhấn mạnh phần nước hơn là phần đặc).
- Lentil stew: món hầm đậu lăng (đặc hơn súp, thường có ít nước hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To make lentil soup: nấu súp đậu lăng.
- She learned to make lentil soup from her grandmother. (Cô ấy học nấu súp đậu lăng từ bà của mình.)
- To serve lentil soup: dọn súp đậu lăng.
- The café serves lentil soup with crusty bread. (Quán cà phê dọn súp đậu lăng kèm bánh mì giòn.)
Thành ngữ liên quan
- As simple as lentil soup: đơn giản như súp đậu lăng (ám chỉ điều gì đó rất dễ làm hoặc dễ hiểu).
- The recipe is as simple as lentil soup, just boil and season. (Công thức đơn giản như súp đậu lăng, chỉ cần luộc và nêm gia vị.)